拼
抱头痛哭
HSK4idioms 0 · Lv.1
bàotóutòngkū
khóc trên vai nhau
weep in each other's arms; cry on each other's shoulders
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- to cry on each other's shoulder
- to weep disconsolately
等级
义项 ①idioms≈HSK4
khóc trên vai nhau
to cry on each other's shoulder
免费例句
那时我唯一的解压方式就是跑步,我总是和班上一个同病相怜的同学一起跑去后海,暂时逃离充满压力的空间,经常在桥上抱头痛哭。
≈HSK6
义项 ②idioms≈HSK4
khóc một cách bất công
to weep disconsolately
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分