拼
抵制外货
HSK7-9n 0 · Lv.1
dǐzhìwàihuò
tẩy chay hàng ngoại
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- tẩy chay hàng ngoại
等级
义项 ①n≈HSK7-9
tẩy chay hàng ngoại
tẩy chay hàng ngoại
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
tẩy chay hàng ngoại
tẩy chay hàng ngoại
tẩy chay hàng ngoại