拼
抵押贷款
HSK7-9n 0 · Lv.1
dǐyādàikuǎn
sự cho vay cầm cố
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 抵押贷款与按揭
等级
义项 ①n≈HSK7-9
sự cho vay cầm cố
抵押贷款与按揭
免费例句
六个月前他们申请了二次抵押贷款。
Liù gè yuè qián tā men shēn qǐng le èr cì dǐ yā dài kuǎn.
≈HSK5
Họ đã thực hiện khoản thế chấp thứ hai cách đây sáu tháng.
Six months ago, they applied for a second mortgage.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分