WinHSK

抽出时间

HSK5v
0 · Lv.1
chōuchūshíjiān

dành ra thời gian

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. dành ra thời gian
义项 vHSK5

dành ra thời gian

dành ra thời gian

免费例句

没关系,您能抽出时间来接受采访,我们已经很感谢您了。

HSK5

您一向说您是一个业余作家,您是怎样抽出时间来创作的呢?

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan