WinHSK

抽象劳动

HSK6n
0 · Lv.1
chōuxiàngláodòng

lao động trí óc; lao động trừu tượng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 撇开各种具体形式的人类一般劳动,即劳动者的脑力、体力在生产中的消耗在商品生产条件下,抽象劳动形成商品的价值 (跟'具体劳动'相对)
义项 nHSK6

lao động trí óc; lao động trừu tượng

撇开各种具体形式的人类一般劳动,即劳动者的脑力、体力在生产中的消耗在商品生产条件下,抽象劳动形成商品的价值 (跟'具体劳动'相对)

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan