拼
担保地位
HSK7-9phrase 0 · Lv.1
dānbǎodìwèi
Đảm bảo địa vị
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- Đảm bảo địa vị
等级
义项 ①phrase≈HSK7-9
Đảm bảo địa vị
Đảm bảo địa vị
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Đảm bảo địa vị
Đảm bảo địa vị
Đảm bảo địa vị