WinHSK

拈花一笑

HSK1idioms
0 · Lv.1
niānhuāxiào

Phật giáo. Lý giải thấu triệt Thiền lý Ăn ý; tâm ý tương thông; ý hợp tâm đầu; Nhặt hoa cười

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 这个成语形容一种轻松愉快的心情,通常用来表达对美好事物的欣赏和享受。
义项 idiomsHSK1

Phật giáo. Lý giải thấu triệt Thiền lý Ăn ý; tâm ý tương thông; ý hợp tâm đầu; Nhặt hoa cười

这个成语形容一种轻松愉快的心情,通常用来表达对美好事物的欣赏和享受。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan