拼
拈花微笑
HSK1idioms 0 · Lv.1
niānhuāwēixiào
tâm ý tương thông; ý hợp tâm đầu
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 比喻彻悟禅理,后比喻彼此心意一致
等级
义项 ①idioms≈HSK1
tâm ý tương thông; ý hợp tâm đầu
比喻彻悟禅理,后比喻彼此心意一致
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
tâm ý tương thông; ý hợp tâm đầu
tâm ý tương thông; ý hợp tâm đầu
比喻彻悟禅理,后比喻彼此心意一致