WinHSK

拈轻怕重

HSK1idioms
0 · Lv.1
niānqīngzhòng

chọn nhẹ sợ nặng; lánh nặng tìm nhẹ; khôn lõi, chọn việc nhẹ, tránh việc nặng

prefer the light to the heavy—pick up easy jobs and shirk hard ones; prefer easy work to the hard

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 接受工作时挑拣轻易的,害怕繁重的
义项 idiomsHSK1

chọn nhẹ sợ nặng; lánh nặng tìm nhẹ; khôn lõi, chọn việc nhẹ, tránh việc nặng

接受工作时挑拣轻易的,害怕繁重的

免费例句

他拈轻怕重。

Tā niān qīng pà zhòng.

HSK6

Anh ấy chọn việc nhẹ, tránh việc nặng.

He picks the easy tasks and avoids the hard ones.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan