WinHSK

拉丁字母

HSK7-9n
0 · Lv.1
dīng

chữ cái La Tinh (gồm 26 chữ cái của người La Mã thời xưa)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 拉丁文(古代罗马人所用文字)的字母。一般泛根据拉丁文字母加以补充的字母,如英文、法文、班牙文的字母。《汉语拼方案》也采用拉丁字母。[拉丁,英Latin]
义项 nHSK7-9

chữ cái La Tinh (gồm 26 chữ cái của người La Mã thời xưa)

拉丁文(古代罗马人所用文字)的字母。一般泛根据拉丁文字母加以补充的字母,如英文、法文、班牙文的字母。《汉语拼方案》也采用拉丁字母。[拉丁,英Latin]

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan