拼
拉丁美洲
HSK7-9nlocal, n 0 · Lv.1
lādīngměizhōu
Châu Mỹ La Tinh; Latin America; Châu Mỹ La-tinh
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 中南美洲诸国的总称因其居民大多为拉丁民族后裔、所用语言属拉丁语系,故称为"拉丁美洲"
等级
义项 ①nlocal, n≈HSK7-9
Châu Mỹ La Tinh; Latin America; Châu Mỹ La-tinh
中南美洲诸国的总称因其居民大多为拉丁民族后裔、所用语言属拉丁语系,故称为"拉丁美洲"
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分