拼
拍手称快
HSK5Thành ngữ phổ biến, Mang nghĩa tốt 0 · Lv.1
pāishǒuchēngkuài
vỗ tay hoan hô; Vỗ tay khen ngợi; Tán thành, đồng tình với điều gì đó
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 对某件事情表示赞同或欣赏的行为。
等级
义项 ①Thành ngữ phổ biến, Mang nghĩa tốt≈HSK5
vỗ tay hoan hô; Vỗ tay khen ngợi; Tán thành, đồng tình với điều gì đó
对某件事情表示赞同或欣赏的行为。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分