拼
拍摄现场
HSK5n 0 · Lv.1
pāishèxiànchǎng
nơi từng là phim trường cho cảnh phim nào đó
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- nơi từng là phim trường cho cảnh phim nào đó
等级
义项 ①n≈HSK5
nơi từng là phim trường cho cảnh phim nào đó
nơi từng là phim trường cho cảnh phim nào đó
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分