WinHSK

拐弯抹角

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
guǎiwānjiǎo

vòng vo; đi quanh co; nói xa nói gần; nói xa nói xôi; vòng vo tam quốc

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他总是拐弯抹角,不直接回答问题。

Tā zǒng shì guǎi wān mò jiǎo, bù zhíjiē huídá wèntí.

HSK5

Anh ấy lúc nào cũng vòng vo, không trả lời thẳng câu hỏi.

He always beats around the bush and doesn't answer questions directly.

她说话拐弯抹角,太麻烦了。

Tā shuōhuà guǎi wān mò jiǎo, tài máfan le.

HSK5

Cô ấy nói vòng vo, thật phiền phức.

She speaks in a roundabout way; it's too troublesome.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan