WinHSK

拔草除根

HSK6idioms
0 · Lv.1
cǎochúgēn

diệt trừ tận gốc; nhổ cỏ phải nhổ tận gốc

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

对待腐败必须拔草除根。

Duìdài fǔbài bìxū bácǎo chúgēn.

HSK7-9

Phải diệt tận gốc nạn tham nhũng.

Corruption must be eradicated root and branch.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan