拼
拖地长裙
HSK5n 0 · Lv.1
tuōdìchángqún
váy dài chấm đất
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- váy dài chấm đất
等级
义项 ①n≈HSK5
váy dài chấm đất
váy dài chấm đất
免费例句
她穿着一身拖地长裙。
Tā chuānzhe yī shēn tuō dì cháng qún.
≈HSK4
Cô ấy đang mặc một chiếc váy dài chạm đất.
She is wearing a floor-length dress.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分