拼
拖拖拉拉
HSK5idioms 0 · Lv.1
tuōtuōlālā
lề mà lề mề
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 做事慢吞吞,不干脆俐落
等级
义项 ①idioms≈HSK5
lề mà lề mề
做事慢吞吞,不干脆俐落
免费例句
他做起事来总是拖拖拉拉的。
Tā zuò qǐ shì lái zǒngshì tuōtuō lālā de.
≈HSK5
Anh ấy làm việc gì cũng luôn luôn lề mà lề mề.
He always does things in a slow and sluggish manner.
我们做事情不能拖拖拉拉。
Wǒ men zuò shì qíng bù néng tuō tuō lā lā.
≈HSK5
Chúng ta làm việc không nên lề mề.
We shouldn't be sluggish when doing things.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分