拼
拖欠账款
HSK7-9v 0 · Lv.1
tuōqiànzhàngkuǎn
Nợ xấu, nợ tiền quá hạn
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
不要借钱给他,他老是拖欠账款不还。
Bùyào jiè qián gěi tā, tā lǎoshì tuōqiàn zhàngkuǎn bù huán.
≈HSK5
Đừng cho anh ấy vay tiền, anh ấy hay nợ tiền quá hạn không trả lắm.
Don't lend him money; he always defaults on payments.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分