拼
招摇撞骗
HSK5idioms 0 · Lv.1
zhāoyáozhuàngpiàn
giả danh lừa bịp; ba lừa bảy lọc; lừa lọc đảo điên
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他假借名义,招摇撞骗。
Tā jiǎjiè míngyì, zhāoyáo zhuàngpiàn.
≈HSK6
Anh ta mượn danh nghĩa để lừa đảo.
He uses false pretenses to swindle people.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分