拼
招摇过市
HSK5idioms 0 · Lv.1
zhāoyáoguòshì
rêu rao khắp nơi; rêu rao gây sự chú ý
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 故意在公众场合张大声势,引人注意
等级
义项 ①idioms≈HSK5
rêu rao khắp nơi; rêu rao gây sự chú ý
故意在公众场合张大声势,引人注意
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分