WinHSK

拜倒辕门

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
bàidǎoyuánmén

quỳ sụp trước công đường; cực kỳ thán phục; quá khâm phục; thán phục hết mức; bái phục sát đất; phục lăn; phục lăn sát đất; phục sát đất

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 辕门,这里指军营的门形容佩服到极点,自愿认输
义项 idiomsHSK7-9

quỳ sụp trước công đường; cực kỳ thán phục; quá khâm phục; thán phục hết mức; bái phục sát đất; phục lăn; phục lăn sát đất; phục sát đất

辕门,这里指军营的门形容佩服到极点,自愿认输

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan