WinHSK

拭目以待

HSK4idioms
0 · Lv.1
shìdài

mỏi mắt mong chờ; mỏi mắt trông chờ

wait and see; wait expectantly for sth to happen; adopt a wait-and-see attitude

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 擦亮眼睛等待着,形容期望的殷切或等待某件事情的实现
义项 idiomsHSK4

mỏi mắt mong chờ; mỏi mắt trông chờ

擦亮眼睛等待着,形容期望的殷切或等待某件事情的实现

免费例句

情况将会怎样,人们正拭目以待。

Qíngkuàng jiāng huì zěnyàng, rénmen zhèng shì mù yǐ dài.

HSK6

Chuyện gì sẽ xảy ra, mọi người đều đang chờ xem.

People are waiting to see what will happen.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan