拼
拼命讨好
HSK7-9v 0 · Lv.1
pīnmìngtǎohǎo
cúi người về phía sau để giúp đỡ
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- to bend over backwards to help
- to throw oneself at sb or sth
等级
义项 ①v≈HSK7-9
cúi người về phía sau để giúp đỡ
to bend over backwards to help
义项 ②v≈HSK7-9
ném bản thân vào ai đó hoặc cái gì đó
to throw oneself at sb or sth
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分