WinHSK

拼音字母

HSK5n
0 · Lv.1
pīnyīn

chữ cái (trong loại chữ ghép âm)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 拼音文字所用的字母
  2. 指汉语拼音方案采用的为汉字注音的二十六个拉丁字母
义项 nHSK5

chữ cái (trong loại chữ ghép âm)

拼音文字所用的字母

义项 nHSK5

bảng chữ cái La Tinh (hai mươi sáu chữ cái La Tinh để ghi âm chữ Hán)

指汉语拼音方案采用的为汉字注音的二十六个拉丁字母

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan