拼
拿铁咖啡
HSK2n 0 · Lv.1
nátiěkāfēi
café latte
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- café latte
- 一种含有浓缩咖啡和牛奶的咖啡饮品。
等级
义项 ①n≈HSK2
café latte
café latte
免费例句
这样我也能带一杯拿铁咖啡去。
Zhè yàng wǒ yě néng dài yī bēi ná tiě kā fēi qù.
≈HSK3
Như vậy tôi cũng có thể mang theo một ly cà phê latte.
This way I can also bring a latte.
义项 ②n≈HSK2
cà phê latte
一种含有浓缩咖啡和牛奶的咖啡饮品。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分