拼
指导教授
HSK5n 0 · Lv.1
zhǐdǎojiàoshòu
cố vấn
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- adviser
- advising professor
等级
义项 ①n≈HSK5
cố vấn
adviser
义项 ②n≈HSK5
cố vấn giáo sư
advising professor
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
cố vấn
cố vấn
adviser
cố vấn giáo sư
advising professor