拼
指示代词
HSK6n 0 · Lv.1
zhǐshìdàicí
đại từ chỉ định; đại từ chỉ thị
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 表示指示概念的代词,即用来指示或标识人或事物的代词
等级
义项 ①n≈HSK6
đại từ chỉ định; đại từ chỉ thị
表示指示概念的代词,即用来指示或标识人或事物的代词
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分