WinHSK

按摩服务

HSK6n
0 · Lv.1
àn

dịch vụ xoa bóp (Khách sạn)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. dịch vụ xoa bóp (Khách sạn)
义项 nHSK6

dịch vụ xoa bóp (Khách sạn)

dịch vụ xoa bóp (Khách sạn)

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan