拼
按照约定
HSK5n 0 · Lv.1
ànzhàoyuēdìng
theo lịch hẹn
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- theo lịch hẹn
等级
义项 ①n≈HSK5
theo lịch hẹn
theo lịch hẹn
免费例句
按照约定,他如期而至。
Ànzhào yuēdìng, tā rúqī ér zhì.
≈HSK4
Theo như hẹn trước, anh ấy đến đúng hẹn.
As agreed, he arrived on time.
之后,这位工程师又按照约定来了三个晚上。
≈HSK6
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分