WinHSK

按照计划

HSK4phrase
0 · Lv.1
ànzhàohuà

theo kế hoạch

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 根据预定的方案
义项 phraseHSK4

theo kế hoạch

根据预定的方案

免费例句

他按照计划完成任务。

Tā àn zhào jì huà wán chéng rèn wù.

HSK4

Anh ấy hoàn thành nhiệm vụ theo kế hoạch.

He completed the task according to the plan.

司机按照计划调度车辆。

Sījī ànzhào jìhuà diàodù chēliàng.

HSK4

Tài xế điều phối xe theo kế hoạch.

The driver dispatches vehicles according to the plan.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan