拼
挑三拣四
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
tiāosānjiǎnsì
kén; kén chọn; kén cá chọn canh; chọn đi chọn lại
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
不要再挑三拣四,快做决定吧!
Bùyào zài tiāosān jiǎnsì, kuài zuò juédìng ba!
≈HSK6
Đừng kén cá chọn canh nữa, quyết định đi.
Stop being so picky and make a decision!
她买东西,总爱挑三拣四。
Tā mǎi dōng xi, zǒng ài tiāo sān jiǎn sì.
≈HSK6
Cô ta mua đồ, luôn thích kén cá chọn canh.
She always picks and chooses when shopping.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分