拼
挑拨离间
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
tiǎobōlíjiàn
xúi giục; gây mâu thuẫn; gây chia rẽ
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
朋友间忌挑拨离间。
Péngyou jiān jì tiǎobō líjiàn.
≈HSK7-9
Bạn bè tránh xúi giục lẫn nhau.
Sowing discord among friends is taboo.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分