拼
挤在一起
HSK5v 0 · Lv.1
jǐzàiyìqǐ
Đứng sát vào nhau; dồn lại vào nhau; dí vào nhau
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- Đứng sát vào nhau; dồn lại vào nhau; dí vào nhau
等级
义项 ①v≈HSK5
Đứng sát vào nhau; dồn lại vào nhau; dí vào nhau
Đứng sát vào nhau; dồn lại vào nhau; dí vào nhau
免费例句
终于,我的风筝飞得和别人的一样高了,这时我才发现,因为风向的缘故,自己竟然也和放风筝的那群人挤在一起了。
≈HSK5
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分