拼
挥霍无度
HSK7-9v 0 · Lv.1
huīhuòwúdù
lãng phí; phung phí; tiêu tiền như nước; phung phá
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 恣意浪费金钱,毫无节制
等级
义项 ①v≈HSK7-9
lãng phí; phung phí; tiêu tiền như nước; phung phá
恣意浪费金钱,毫无节制
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分