拼
振作起来
HSK7-9sentence 0 · Lv.1
zhènzuòqǐlái
phấn chấn lên; lấy lại tinh thần; vực dậy bản thân
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 使人精神振奋,恢复积极的态度,从沮丧或灰心丧气的状态中振作起来
等级
义项 ①sentence≈HSK7-9
phấn chấn lên; lấy lại tinh thần; vực dậy bản thân
使人精神振奋,恢复积极的态度,从沮丧或灰心丧气的状态中振作起来
免费例句
振作起来,我们还有机会!
Zhènzuò qǐlái, wǒmen hái yǒu jīhuì!
≈HSK4
Phấn chấn lên, chúng ta vẫn còn cơ hội!
Cheer up, we still have a chance!
别难过了,振作起来!
Bié nán guò le, zhèn zuò qǐ lái!
≈HSK5
Đừng buồn nữa, phấn chấn lên đi!
Don't be sad; pull yourself together!
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分