WinHSK

捏一把汗

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
niēhàn

mướt mồ hôi; toát mồ hôi hột (do lo lắng)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 因担心而手心出汗,形容极度紧张的心情
义项 idiomsHSK7-9

mướt mồ hôi; toát mồ hôi hột (do lo lắng)

因担心而手心出汗,形容极度紧张的心情

免费例句

我不禁为他捏一把汗。

Wǒ bù jīn wèi tā niē yī bǎ hàn.

HSK6

Tôi không khỏi toát mồ hôi hột thay cho anh ấy.

I couldn't help but break out in a cold sweat for him.

我常为你捏一把汗。

Wǒ cháng wèi nǐ niē yī bǎ hàn.

HSK6

Tôi thường lo lắng cho bạn.

I often worry about you.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan