拼
损坏轴承
HSK7-9n 0 · Lv.1
sǔnhuàizhóuchéng
vòng bi bị hư hỏng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- vòng bi bị hư hỏng
等级
义项 ①n≈HSK7-9
vòng bi bị hư hỏng
vòng bi bị hư hỏng
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
vòng bi bị hư hỏng
vòng bi bị hư hỏng
vòng bi bị hư hỏng