拼
捡破烂儿
HSK6v 0 · Lv.1
jiǎnpòlànér
lượm ve chai; nhặt ve chai (nhặt phế phẩm trong đống rác)
pick odds and ends from refuse heaps; scavenge
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 捡取别人扔掉的废品
等级
义项 ①v≈HSK6
lượm ve chai; nhặt ve chai (nhặt phế phẩm trong đống rác)
捡取别人扔掉的废品
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分