拼
捡破烂儿
HSK6v 0 · Lv.1
jiǎnpòlànér
lượm ve chai; nhặt ve chai (nhặt phế phẩm trong đống rác)
pick odds and ends from refuse heaps; scavenge
漢越
字解构
Phân tích chữ捡jiǎnHSK5nhặt lấy; nhặt; lượm破pòHSK4vỡ; đứt; thủng; te, hư, hỏng烂lànHSK6nát; rữa; nhừ; nhão儿érHSK1con, con trai; trẻ con; (hậu tố 儿)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分