拼
换位思考
HSK7-9n 0 · Lv.1
huànwèisīkǎo
đặt mình vào vị trí của người khác
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 设身处地地为他人着想,即想人所想,理解至上的一种处理人际关系的思考方式
等级
义项 ①n≈HSK7-9
đặt mình vào vị trí của người khác
设身处地地为他人着想,即想人所想,理解至上的一种处理人际关系的思考方式
免费例句
我们应该学会换位思考。
Wǒmen yīnggāi xuéhuì huànwèi sīkǎo.
≈HSK5
Chúng ta nên học cách đặt mình vào vị trí của người khác.
We should learn to put ourselves in others' shoes.
我们可以尝试换位思考一下。
Wǒmen kěyǐ chángshì huàn wèi sīkǎo yīxià.
≈HSK5
Chúng ta có thể thử đặt mình vào vị trí của họ để suy nghĩ.
We can try to put ourselves in their shoes.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分