WinHSK

换而言之

HSK4adv
0 · Lv.1
huànéryánzhī

Đổi lại mà nói, nói cách khác

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 同“换句话说”,用不同的方式解释。
义项 advHSK4

Đổi lại mà nói, nói cách khác

同“换句话说”,用不同的方式解释。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan