拼
捧腹大笑
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
pěngfùdàxiào
vui vẻ
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- hilarious
- lit. to hold one's belly with both hands
- to split one's sides laughing
- uproarious
- cười vỡ bụng; cười đau cả bụng; ôm bụng mà cười
- 捧着肚子, 形容大笑
等级
义项 ①idioms≈HSK7-9
vui vẻ
hilarious
义项 ②idioms≈HSK7-9
(văn học) ôm bụng của một người bằng cả hai tay
lit. to hold one's belly with both hands
义项 ③idioms≈HSK7-9
để chia rẽ một bên cười
to split one's sides laughing
义项 ④idioms≈HSK7-9
náo nhiệt
uproarious
义项 ⑤idioms≈HSK7-9
cười vỡ bụng; cười đau cả bụng; ôm bụng mà cười
cười vỡ bụng; cười đau cả bụng; ôm bụng mà cười
义项 6idioms≈HSK7-9
cười lăn ra
捧着肚子, 形容大笑
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分