拼
掌声雷动
HSK6idioms 0 · Lv.1
zhǎngshēngléidòng
tiếng vỗ tay vang dội
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 形容掌声非常响亮
等级
义项 ①idioms≈HSK6
tiếng vỗ tay vang dội
形容掌声非常响亮
免费例句
演出结束后,掌声雷动。
Yǎnchū jiéshù hòu, zhǎngshēng léidòng.
≈HSK6
Sau khi kết thúc buổi biểu diễn, tiếng vỗ tay vang dội.
After the performance ended, there was thunderous applause.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分