拼
掌握电脑
HSK5n 0 · Lv.1
zhǎngwòdiànnǎo
nắm vững máy tính
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 熟练使用计算机技术或软件。
- PDA
等级
义项 ①n≈HSK5
nắm vững máy tính
熟练使用计算机技术或软件。
义项 ②n≈HSK5
PDA
PDA
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
nắm vững máy tính
nắm vững máy tính
熟练使用计算机技术或软件。
PDA
PDA