拼
掏心挖肺
HSK6idioms 0 · Lv.1
tāoxīnwāfèi
hết lòng hết dạ; Tìm hiểu sâu sắc; Chia sẻ chân thành
漢越
字解构
Phân tích chữ掏tāoHSK6móc; đào; lấy ra心xīnHSK3tim; trái tim; quả tim挖wāHSK6đào; móc; moi; múc; xúc; khoét; ngoáy肺fèiHSK6phổi
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分