拼
掏心掏肺
HSK6idioms 0 · Lv.1
tāoxīntāofèi
chân thành; dốc hết tâm gan; hết lòng hết dạ
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
她对爱人总是掏心掏肺。
Tā duì àiren zǒngshì tāoxīn tāofèi.
≈HSK7-9
Cô ấy luôn hết lòng hết dạ với người yêu.
She always gives her heart and soul to her lover.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分