拼
掏心窝子
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
tāoxīnwōzǐ
Móc hết tâm can; moi hết ruột gan; chân thành
repose full confidence in sb; confide in sb
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
我想掏心窝子地跟大家说我的心里话。
Wǒ xiǎng tāo xīn wō zi de gēn dà jiā shuō wǒ de xīn lǐ huà.
≈HSK6
Tôi muốn chân thành nói với mọi người một vài câu từ tận tâm can.
I want to speak from the bottom of my heart to everyone.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分