WinHSK

排列顺序

HSK5phrase
0 · Lv.1
páilièshùn

thứ tự sắp xếp; trình tự sắp xếp

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 将一系列事物或数字按照特定的方式进行排序
义项 phraseHSK5

thứ tự sắp xếp; trình tự sắp xếp

将一系列事物或数字按照特定的方式进行排序

免费例句

这个表格的排列顺序不太清楚。

Zhè gè biǎo gé de pái liè shùn xù bù tài qīng chǔ.

HSK4

Thứ tự trong bảng này không rõ ràng.

The order of this table is not very clear.

但是还有几个地方需要改一下,比如一些大事的排列顺序等等。

HSK4

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan