WinHSK

接受审问

HSK6phrase
0 · Lv.1
jiēshòushěnwèn

đang dùng thử

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. on trial
  2. under interrogation (for a crime)
义项 phraseHSK6

đang dùng thử

on trial

义项 phraseHSK6

đang bị thẩm vấn (vì một tội ác)

under interrogation (for a crime)

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan