拼
接连不断
HSK6v 0 · Lv.1
jiēliánbúduàn
liên tiếp không ngừng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 联合式;作谓语、定语、状语;指连续不间断
等级
义项 ①v≈HSK6
liên tiếp không ngừng
联合式;作谓语、定语、状语;指连续不间断
免费例句
班上的好事接连不断地出现。
Bān shàng de hǎoshì jiēlián bùduàn de chūxiàn.
≈HSK5
Việc tốt của lớp mình xuất hiện liên tiếp không ngừng.
Good things keep happening one after another in the class.
接连不断的战争促使孙武去思考并总结战争的规律,经过长期努力,他终于完成了兵书的写作。
≈HSK6
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分